sal volatile

/,sælvə'lætəri/
Học thuật
Thân thiện
sal volatile

A chemist carefully adds sal volatile to a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối hít: Một dung dịch amoni cacbonat pha thêm hương liệu, được sử dụng trong y học để cho người bất tỉnh hoặc ngất xỉu hít nhằm giúp họ tỉnh lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse quickly reached for the sal volatile when the patient fainted. (Y tá nhanh chóng lấy lọ muối hít ra khi bệnh nhân ngất đi.)
    • In the 19th century, sal volatile was a common remedy carried in a lady's handbag. (Vào thế kỷ 19, muối hít một phương thuốc phổ biến thường được các quý mang theo trong túi xách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer sal volatile": cho hít muối hít.
    • The old-fashioned treatment was to administer sal volatile to revive someone from a swoon. (Phương pháp điều trị cổ điển cho hít muối hít để giúp ai đó tỉnh lại sau cơn ngất.)
Biến thể từ gần giống
  • Smelling salts: muối hít (một tên gọi thông thường khác cho "sal volatile").
    • Smelling salts have a similar reviving effect. (Muối hít tác dụng giúp tỉnh táo lại tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Aromatic spirits of ammonia: tinh dầu amoniac thơm (một tên gọi kỹ thuật khác).
  • Reviving salt: muối giúp tỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sal volatile". Đây một thuật ngữ y học cụ thể.
sal volatile

A chemist carefully adds sal volatile to a beaker in the laboratory.

danh từ
  1. (y học) muối hít (dung dịch amoni cacbonat, pha chất thơm, để cho hít khi bị ngất)